Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
native sulphur


noun
an old name for sulfur
Syn:
brimstone, native sulfur
Hypernyms:
sulfur, S, sulphur, atomic number 16


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.